Hệ thống Hạng (K–C)
SABO Arena phân loại cơ thủ thành các hạng dựa trên ELO.
Bảng hạng
| Hạng | Khoảng ELO | Mô tả |
|---|---|---|
| K | 1000–1099 | Người mới |
| I | 1100–1199 | Thợ 3 |
| H | 1200–1299 | Thợ 1 |
| H+ | 1300–1399 | Thợ chính |
| G | 1400–1499 | Thợ giỏi |
| G+ | 1500–1599 | Thợ cả |
| F | 1600–1699 | Chuyên gia |
| E | 1700–1799 | Cao thủ |
| D | 1800–1899 | Huyền thoại |
| C | 1900+ | Vô địch |
Thăng hạng
Khi ELO đạt ngưỡng hạng trên, bạn tự động thăng hạng. Hạng mới hiển thị trên profile, tournament card và leaderboard.
Xếp hạng CLB
CLB có bảng xếp hạng nội bộ dựa trên ELO trung bình của hội viên. CLB Pro có thể tạo giải theo hạng (VD: chỉ cho K–J) để cân bằng trình độ.
Rank Registration
Người chơi có thể đăng ký xét hạng (rank registration) để được phân hạng chính thức, dùng cho matchmaking và tham gia giải có yêu cầu hạng.